dưa leo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau quả dài, vỏ màu xanh lục, thường được ăn sống hoặc muối chua: "dưa leo" là tên gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam để chỉ loại quả thuộc họ bầu bí, có hình trụ dài, ruột nhiều nước và hạt mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua một ký dưa leo để làm nộm. (Mẹ mua một cân dưa leo để làm gỏi.)
- Dưa leo rửa sạch có thể cắt lát ăn sống rất mát. (Dưa leo rửa sạch có thể cắt lát ăn sống rất mát.)
- Món salad này thiếu vài lát dưa leo. (Món salad này thiếu vài lát dưa leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dưa leo muối": dưa leo được ngâm trong nước muối hoặc nước mắm đường để lên men chua, dùng như một món ăn kèm.
- Bữa cơm có đĩa dưa leo muối ăn rất ngon miệng. (Bữa cơm có đĩa dưa leo muối ăn rất ngon miệng.)
"nước ép dưa leo": thức uống được ép từ quả dưa leo tươi.
- Cô ấy thường uống nước ép dưa leo để giữ dáng. (Cô ấy thường uống nước ép dưa leo để giữ dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dưa chuột (dt.): Từ đồng nghĩa, là tên gọi phổ biến ở miền Bắc Việt Nam cho cùng một loại quả.
- Dưa chuột và dưa leo thực chất là một. (Dưa chuột và dưa leo thực chất là một.)
Từ đồng nghĩa
- Dưa chuột: (Xem ở mục "Biến thể và từ gần giống").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dưa leo" một cách ẩn dụ.)
- dt., đphg Dưa chuột.